Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 2026
03/26
12/26
16%
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Resultados mais recentes
Vòng 4
TTG
18/04/26
15:10
Pháp (Nữ)
Hà Lan (Nữ)
1
1
TTG
18/04/26
14:30
Bỉ (Nữ)
Scotland (Nữ)
0
0
TTG
18/04/26
13:00
Malta (Nữ)
Bắc Ireland (Nữ)
2
4
TTG
18/04/26
13:00
Latvia (Nữ)
Phần Lan (Nữ)
0
1
TTG
18/04/26
12:30
Iceland (Nữ)
Anh (Nữ)
0
1
TTG
18/04/26
12:00
Albania (Nữ)
Wales (Nữ)
0
1
TTG
18/04/26
12:00
Quần đảo Faroe (Nữ)
Georgia (Nữ)
1
0
TTG
18/04/26
12:00
Áo (Nữ)
Đức (Nữ)
0
0
TTG
18/04/26
12:00
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
1
1
TTG
18/04/26
12:00
Luxembourg (Nữ)
Israel (Nữ)
1
3
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Lịch thi đấu
Vòng 5
05/06/26
06:00
Cộng hòa Séc (Nữ)
Albania (Nữ)
05/06/26
06:00
Georgia (Nữ)
Quần đảo Faroe (Nữ)
05/06/26
06:00
Montenegro (Nữ)
Wales (Nữ)
05/06/26
06:00
Đức (Nữ)
Na Uy (Nữ)
05/06/26
06:00
Áo (Nữ)
Slovenia (Nữ)
05/06/26
06:00
Ukraine (Nữ)
Iceland (Nữ)
05/06/26
06:00
Tây Ban Nha (Nữ)
Anh (Nữ)
05/06/26
06:00
Ý (Nữ)
Serbia (Nữ)
05/06/26
06:00
Đan Mạch (Nữ)
Thụy Điển (Nữ)
05/06/26
06:00
Ba Lan (Nữ)
Pháp (Nữ)
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Bàn
| # | Tập đoàn A1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 3 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 1 | 7 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:2 | 5 | 5 | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:10 | -9 | 1 |
| # | Tập đoàn A2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:5 | 2 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 3 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:10 | -5 | 1 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng
Tải thêm